Từ vựng tiếng Trung
jī*qíng

Nghĩa tiếng Việt

đam mê, nhiệt huyết, cảm xúc mạnh

2 chữ27 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

16 nét

Bộ: (tâm)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

kích (kích động) + tình (tình cảm) — cảm xúc mãnh liệt

Câu ví dụ

  • 充满激情chōngmǎn jīqíng thanh 1

    đầy đam mê, nhiệt huyết

  • 对工作有激情duì gōngzuò yǒu jīqíng thanh 4

    có đam mê với công việc

  • 激情演讲jīqíng yǎnjiǎng thanh 1

    bài diễn đầy cảm xúc

  • 保持激情bǎochí jīqíng thanh 3

    giữ mãi đam mê

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.