Từ vựng tiếng Trung
jī*fā

Nghĩa tiếng Việt

khơi dậy, kích thích

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

16 nét

Bộ: (lại)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ chỉ việc khơi dậy, kích thích. Dùng cho cảm xúc, tiềm năng.

Câu ví dụ

  • 激发兴趣Jīfā xìngqù thanh 1

    Khơi dậy hứng thú

  • 激发潜能Jīfā qiánnéng thanh 1

    Kích thích tiềm năng

  • 激发热情Jīfā rèqíng thanh 1

    Khơi dậy nhiệt tình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.