Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người để cổ vũ tinh thần
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kích lệ
Từng chữ
- 激kíchnước bắn lên; mau, xiết; khích lệ, kích; dấy lên
- 励lệgắng sức; khích lệ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong giáo dục, quản lý - khuyến khích, động viên.
Câu ví dụ
- 老师激励我们努力学习
Thầy cô khích lệ chúng tôi học chăm chỉ
- 需要激励
Cần động viên
- 他的话激励了我
Lời anh ấy đã khích lệ tôi
- 激励机制
Cơ chế khích lệ
- 自我激励
Tự động viên bản thân
Kết hợp thường gặp
- 激励员工
khích lệ nhân viên
- 互相激励
động viên lẫn nhau
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.