Từ vựng tiếng Trung
jī*lì

Nghĩa tiếng Việt

khích lệ, động viên

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

16 nét

Bộ: (sức mạnh)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong giáo dục, quản lý - khuyến khích, động viên.

Câu ví dụ

  • 老师激励我们努力学习Lǎoshī jīlì wǒmen nǔlì xuéxí thanh 3

    Thầy cô khích lệ chúng tôi học chăm chỉ

  • 需要激励Xūyào jīlì thanh 1

    Cần động viên

  • 他的话激励了我Tā de huà jīlì le wǒ thanh 1

    Lời anh ấy đã khích lệ tôi

  • 激励机制jīlì jīzhì thanh 1

    Cơ chế khích lệ

  • 自我激励zìwǒ jīlì thanh 4

    Tự động viên bản thân

Kết hợp thường gặp

  • 激励员工jīlì yuángōng thanh 1

    khích lệ nhân viên

  • 互相激励hùxiāng jīlì thanh 4

    động viên lẫn nhau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.