Từ vựng tiếng Trung
qián*zài

Nghĩa tiếng Việt

tiềm năng, tiềm ẩn

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

15 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

Có khả năng xảy ra nhưng chưa rõ.

Câu ví dụ

  • 这个项目有潜在风险。Zhège xiàngmù yǒu qiánzài fēngxiǎn. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 潜在危险 thanh 5
  • 潜在客户 thanh 5
  • 潜在问题 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.