Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ những nguy cơ hoặc khả năng chưa bộc lộ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tiềm tại
Từng chữ
- 潜tiềmgiấu kín; ở ẩn; ngầm, không cho người khác biết
- 在tạiở, tại
Tầng từ vựng
Có khả năng xảy ra nhưng chưa rõ.
Câu ví dụ
- 这个项目有潜在风险。
Kết hợp thường gặp
- 潜在危险
- 潜在客户
- 潜在问题
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.