Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng miêu tả thái độ thản nhiên, không quan tâm. Mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ ra sự vô cảm.
Câu ví dụ
- 漠然置之
Thản nhiên bỏ qua, không quan tâm
- 态度漠然
Thái độ thản nhiên
- 漠然置之
Thản nhiên bỏ qua, không quan tâm
- 对他人的痛苦漠然
Thản nhiên trước nỗi đau người khác
Kết hợp thường gặp
- 漠然不动
thản nhiên không dao động
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.