Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ sau các động từ như gia nhập hoặc rút khỏi giới giải trí
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
diễn nghệ khuyên
Từng chữ
- 演diễndiễn ra; diễn thuyết, diễn giảng, nói rõ; làm thử, mô phỏng, tập trước
- 艺nghệtài năng
- 圈khuyênchuồng nuôi gia súc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa演艺圈 = showbiz tiếng Việt, rộng hơn 娱乐圈 (giải trí) một chút. Thường dùng trong báo chí, truyền thông giải trí.
Câu ví dụ
- 她从小就梦想进入演艺圈。
Từ nhỏ cô đã mơ ước bước vào làng giải trí.
- 演艺圈竞争激烈,出名并不容易。
Làng giải trí cạnh tranh khốc liệt, nổi tiếng không hề dễ dàng.
- 他因为丑闻被驱逐出演艺圈。
Anh ta bị trục xuất khỏi làng giải trí vì bê bối.
- 很多演艺圈的人都有经纪人。
Nhiều người trong làng giải trí đều có người quản lý.
Kết hợp thường gặp
- 进入演艺圈
bước vào làng giải trí
- 演艺圈明星
ngôi sao làng giải trí
- 退出演艺圈
rút lui khỏi làng giải trí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.