Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho huấn luyện, diễn tập khẩn cấp, quân sự.
Câu ví dụ
- 我们正在进行消防演练
Chúng tôi đang diễn tập phòng cháy
- 定期演练很重要
Diễn tập định kỳ rất quan trọng
- 应急演练
diễn tập ứng phó khẩn cấp
Kết hợp thường gặp
- 消防演练
diễn tập phòng cháy
- 军事演练
diễn tập quân sự
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.