Từ vựng tiếng Trung
yǎn
liàn

Nghĩa tiếng Việt

diễn tập, luyện tập, mô phỏng

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

14 nét

Bộ: (sợi tơ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho huấn luyện, diễn tập khẩn cấp, quân sự.

Câu ví dụ

  • 我们正在进行消防演练Wǒmen zhèngzài jìnxíng xiāofáng yǎnliàn thanh 3

    Chúng tôi đang diễn tập phòng cháy

  • 定期演练很重要Dìngqī yǎnliàn hěn zhòngyào thanh 4

    Diễn tập định kỳ rất quan trọng

  • 应急演练yìngjí yǎnliàn thanh 4

    diễn tập ứng phó khẩn cấp

Kết hợp thường gặp

  • 消防演练xiāofáng yǎnliàn thanh 1

    diễn tập phòng cháy

  • 军事演练jūnshì yǎnliàn thanh 1

    diễn tập quân sự

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.