Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa演奏 dùng khi biểu diễn nhạc cụ (không phải hát). Khác với 演唱 (yǎnchàng — hát biểu diễn) và 歌唱 (gēchàng — ca hát). Thường kết hợp: 演奏会 (buổi hòa nhạc), 演奏家 (nhạc sĩ trình diễn).
Câu ví dụ
- 乐队在音乐厅演奏了贝多芬的交响曲
Dàn nhạc đã trình tấu bản giao hưởng của Beethoven tại nhà hát
- 她从小学习钢琴,现在能演奏很多名曲
Cô ấy học đàn piano từ nhỏ, bây giờ có thể trình tấu nhiều tác phẩm nổi tiếng
- 请欣赏我们为大家演奏的这首曲子
Kính mời mọi người thưởng thức bản nhạc chúng tôi trình tấu
- 小提琴手演奏得非常动人
Người chơi violin trình tấu rất cảm động
Kết hợp thường gặp
- 演奏会
buổi hòa nhạc
- 演奏家
nhạc sĩ trình diễn, nghệ sĩ độc tấu
- 独自演奏
độc tấu
- 演奏技巧
kỹ thuật trình diễn nhạc cụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.