Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVừa dùng literal cho lỗ hổng vật lý vừa dùng ẩn dụ.
Câu ví dụ
- 这个计划有很多漏洞。
Kế hoạch này có nhiều lỗ hổng.
- 系统发现了安全漏洞。
Hệ thống phát hiện lỗ hổng bảo mật.
- 屋顶有个漏洞,雨水漏进来了。
Mái nhà có lỗ hổng.
Kết hợp thường gặp
- 安全漏洞
- 填补漏洞
- 找出漏洞
- 漏洞百出
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.