Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ miêu tả người nói rất nhiều, không dứt. Có thể tích cực (hùng hồn) hoặc tiêu cực (huyên thuyên).
Câu ví dụ
- 他滔滔不绝地讲
Cậu ấy nói không ngớt
- 说个滔滔不绝
Nói huyên thuyên
- 滔滔不绝地发表意见
Phát biểu ý kiến không ngớt
Kết hợp thường gặp
- 滔滔不绝地
nói không ngớt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.