Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, khi muốn thêm bổ ngữ hoặc tân ngữ khác cần tách ra hoặc lặp lại động từ 滑
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hoạt băng
Từng chữ
- 滑hoạtlưu thông, không ngừng; trơn, nhẵn; khôi hài, hài hước
- 冰băngnước đá, băng; lạnh, buốt; ướp lạnh; làm đau đớn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: trượt băng
Câu ví dụ
- 冬天我们常常去湖上滑冰。
Mùa đông chúng tôi thường đi trượt băng trên hồ.
- 她从小就练习花样滑冰。
Cô ấy từ nhỏ đã luyện tập trượt băng nghệ thuật.
- 穿上冰鞋后,他在冰场上自由地滑冰。
Sau khi xỏ giày trượt, anh ấy tự do trượt băng trên sân băng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.