Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ, đi kèm với các danh từ trừu tượng mang nghĩa tiêu cực như kiêu ngạo, lười biếng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tư trưởng
Từng chữ
- 滋tưnảy nở; tăng thêm; phun, tưới
- 长trưởngto, lớn; đứng đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 潮湿阴暗的环境容易滋长细菌和霉菌。
Môi trường ẩm ướt tăm tối dễ sinh sôi vi khuẩn và nấm mốc.
- 骄傲自满的情绪会在不知不觉中滋长。
Tâm lý kiêu ngạo tự mãn sẽ nảy sinh một cách vô thức.
- 我们绝不能让贪婪的欲望在心中滋长。
Chúng ta tuyệt đối không thể để ham muốn tham lam nảy sinh trong lòng.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.