Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong văn viết để chỉ nguồn gốc trừu tượng của sức mạnh, hạnh phúc hoặc tri thức
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nguyên tuyền
Từng chữ
- 源nguyênnguồn (nước); nguồn gốc
- 泉tuyềndòng suối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 实践是认识的来源,也是创新的源泉。
Thực tiễn là nguồn gốc của nhận thức, cũng là nguồn gốc của sự đổi mới.
- 读书是他获取知识和力量的无穷源泉。
Đọc sách là nguồn sức mạnh và kiến thức vô tận giúp anh ấy tiếp thu.
- 幸福的家庭是事业成功的重要动力源泉。
Gia đình hạnh phúc là nguồn động lực quan trọng cho sự thành công của sự nghiệp.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.