Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả sự nhỏ bé của con người hoặc sự vật trước tự nhiên vĩ đại
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
miểu tiểu
Từng chữ
- 渺miểumù mịt; mờ mịt; mịt mùng; xa tít mù khơi; nhỏ; nhỏ bé; mênh mông; bao la (nước)
- 小tiểunhỏ bé
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 站在广阔的宇宙面前,人类显得很渺小。
Đứng trước vũ trụ bao la, loài người tỏ ra vô cùng nhỏ bé.
- 个人力量虽然渺小,但团结起来就很强大。
Sức mạnh cá nhân tuy nhỏ bé, nhưng đoàn kết lại sẽ rất lớn mạnh.
- 站在泰山顶上,我感到自己是多么渺小。
Đứng trên đỉnh núi Thái Sơn, tôi cảm thấy bản thân thật nhỏ bé biết bao.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.