Từ vựng tiếng Trung
yóu

Nghĩa tiếng Việt

bơi; đi du lịch, chơi

1 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Đứng một mình thường chỉ 'bơi'. Nếu du lịch phải ghép: 旅游 (du lịch), 游览 (tham quan), 游玩 (vui chơi).

Câu ví dụ

  • 鱼在水中游来游去。Yú zài shuǐzhōng yóulái-yóuqù. thanh 2
  • 我们去年去欧洲游了一圈。Wǒmen qùnián qù Ōuzhōu yóu le yì quān. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 游泳yóuyǒng thanh 2
  • 旅游lǚyóu thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.