Từ vựng tiếng Trung
kě渴
Nghĩa tiếng Việt
khát (nước) (Hán-Việt: khát)
1 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 氵 (nước)
12 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChữ 渡 (Khát) cực kỳ quen thuộc: 'khát nước', 'khát vọng', 'khát khao'. Hán-Việt 'khát' đúng nghĩa tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 我很渴
Tôi rất khát
- 口渴
Khát nước (miệng khát)
- 渴了
Đã khát rồi
Kết hợp thường gặp
- 渴
khát
- 干渴
khát khô, cạn nước
Từ khác chứa "渴"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.