Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ như gia đình, không khí, hoặc làm vị ngữ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ôn hinh
Từng chữ
- 温ônnhắc lại, xem lại; ấm áp
- 馨hinhthơm lừng, hương bay ngát ra
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ ấm áp. Dùng cho không gian, tình cảm.
Câu ví dụ
- 温馨的家
Gia đình ấm áp
- 温馨的祝福
Lời chúc ấm áp
- 感觉温馨
Cảm thấy ấm áp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.