Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ hoặc danh từ chỉ vùng khí hậu trong địa lý
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ôn đái, đới
Từng chữ
- 温ônnhắc lại, xem lại; ấm áp
- 带đái, đớiđều; đai, dây, dải, thắt lưng; mang, đeo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 温带季风气候四季分明,雨热同期。
Khí hậu gió mùa ôn đới có bốn mùa rõ rệt, mưa và nhiệt cùng kỳ.
- 这种植物主要分布在北温带地区。
Loài thực vật này chủ yếu phân bố ở khu vực ôn đới bắc.
- 这里的温带落叶阔叶林非常美丽。
Rừng lá rộng rụng lá ôn đới ở đây rất đẹp.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.