Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là bài học hoặc kiến thức cũ cần ôn lại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ôn tập
Từng chữ
- 温ônnhắc lại, xem lại; ấm áp
- 习tậphọc đi học lại, luyện tập; quen
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho ôn tập, xem lại kiến thức đã học.
Câu ví dụ
- 我要温习功课
Tôi cần ôn tập bài học
- 温习一下
Ôn tập một chút
- 温习旧知识
Ôn tập kiến thức cũ
Kết hợp thường gặp
- 温习
Ôn tập
- 温习功课
Ôn tập bài học
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.