Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ chất thải còn lại sau khi lọc hoặc dùng ẩn dụ chỉ kẻ xấu xa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tra tử
Từng chữ
- 渣tracặn bã
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa渣子 là dạng khẩu ngữ của 渣 hoặc 渣滓; dùng trong văn nói thường ngày hơn là văn viết trang trọng.
Câu ví dụ
- 茶叶渣子留在杯底
Bã trà lắng xuống đáy cốc
- 榨完果汁后只剩下渣子
Sau khi vắt nước trái cây chỉ còn lại bã
- 锅里有些食物渣子
Trong nồi còn sót lại mấy mảnh vụn thức ăn
- 工厂排放的渣子污染了河流
Bã thải từ nhà máy làm ô nhiễm sông
Kết hợp thường gặp
- 茶叶渣子
bã trà
- 食物渣子
vụn thức ăn
- 煤渣子
xỉ than
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.