Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHai nghĩa chính: (1) Trong sáng, rõ ràng (tư duy, chính trị...); (2) Lễ Thanh Minh (ngày giỗ tổ truyền thống, thăm mộ mộ phần).
Câu ví dụ
- 清明节
Lễ Thanh Minh (giỗ tổ) ngày 4/4 hoặc 5/4 dương lịch
- 头脑清明
Tư duy trong sáng, tỉnh táo
- 政治清明
Chính trị trong sáng, minh bạch
- 清明节去扫墓
Ngày Thanh Minh đi quét mộ
- 眼目清明
Thị lực trong sáng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.