Từ vựng tiếng Trung
qīng*míng

Nghĩa tiếng Việt

trong sáng, rõ ràng; Lễ Thanh Minh (ngày lễ truyền thống)

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hai nghĩa chính: (1) Trong sáng, rõ ràng (tư duy, chính trị...); (2) Lễ Thanh Minh (ngày giỗ tổ truyền thống, thăm mộ mộ phần).

Câu ví dụ

  • 清明节Qīngmíngjié thanh 1

    Lễ Thanh Minh (giỗ tổ) ngày 4/4 hoặc 5/4 dương lịch

  • 头脑清明Tóunǎo qīngmíng thanh 2

    Tư duy trong sáng, tỉnh táo

  • 政治清明Zhèngzhì qīngmíng thanh 4

    Chính trị trong sáng, minh bạch

  • 清明节去扫墓Qīngmíngjié qù sǎomù thanh 1

    Ngày Thanh Minh đi quét mộ

  • 眼目清明Yǎnmù qīngmíng thanh 3

    Thị lực trong sáng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.