Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm vị ngữ miêu tả sự sáng suốt hoặc làm danh từ chỉ tiết khí
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thanh minh
Từng chữ
- 清thanhtrong sạch (nước); đời nhà Thanh; họ Thanh
- 明minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHai nghĩa chính: (1) Trong sáng, rõ ràng (tư duy, chính trị...); (2) Lễ Thanh Minh (ngày giỗ tổ truyền thống, thăm mộ mộ phần).
Câu ví dụ
- 清明节
Lễ Thanh Minh (giỗ tổ) ngày 4/4 hoặc 5/4 dương lịch
- 头脑清明
Tư duy trong sáng, tỉnh táo
- 政治清明
Chính trị trong sáng, minh bạch
- 清明节去扫墓
Ngày Thanh Minh đi quét mộ
- 眼目清明
Thị lực trong sáng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.