Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như cảm tạ, trân trọng hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thâm tình hậu nghị
Từng chữ
- 深thâmsâu; khuya (đêm)
- 情tìnhtình cảm
- 厚hậudày dặn; chiều dày; hậu hĩnh
- 谊nghịtình bạn bè
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 我们永远不会忘记大家的深情厚谊。
Chúng tôi sẽ vĩnh viễn không quên tình cảm sâu nặng và tình bạn thâm giao của mọi người.
- 这两国人民之间有着深情厚谊。
Giữa nhân dân hai nước này có một tình hữu nghị sâu sắc.
- 临别前,他表达了对朋友们的深情厚谊。
Trước lúc chia tay, anh ấy đã bày tỏ tình cảm sâu sắc đối với các bạn của mình.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.