Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa深处 ghép 深 (sâu) + 处 (nơi, chốn). Chỉ vị trí ở rất sâu, có thể là không gian vật lý hoặc nghĩa bóng (tâm hồn, tâm tình).
Câu ví dụ
- 森林深处有野生动物。
Rừng sâu có động vật hoang dã.
- 他走进了海洋深处。
Anh ấy đi vào sâu trong đại dương.
- 内心深处,她很善良。
Trong sâu thẳm trái tim, cô ấy rất lương thiện.
Kết hợp thường gặp
- 森林深处
- 海洋深处
- 内心深处
- 大自然深处
- 深处探索
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.