Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Từ chỉ phương vị方位词
shēn*chù深

Nghĩa tiếng Việt

nơi sâu; chốn sâu thẳm; vị trí ở rất sâu bên trong

Âm Hán Việt

thâm xứ

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

11 nét

Bộ: 夂 (đến)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Từ chỉ phương vị方位词

Thường đứng sau danh từ khác để chỉ vị trí sâu kín nhất của sự vật hoặc tâm hồn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

Âm Hán Việt

thâm xứ

Từng chữ

  • 深thâmsâu; khuya (đêm)
  • 处xứnơi, chỗ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

深处 ghép 深 (sâu) + 处 (nơi, chốn). Chỉ vị trí ở rất sâu, có thể là không gian vật lý hoặc nghĩa bóng (tâm hồn, tâm tình).

Câu ví dụ

  • 森林深处有野生动物。Sēnlín shēnchù yǒu yěshēng dòngwù. thanh 1

    Rừng sâu có động vật hoang dã.

  • 他走进了海洋深处。Tā zǒujìnle hǎiyáng shēnchù. thanh 1

    Anh ấy đi vào sâu trong đại dương.

  • 内心深处,她很善良。Nèixīn shēnchù, tā hěn shànliáng. thanh 4

    Trong sâu thẳm trái tim, cô ấy rất lương thiện.

Kết hợp thường gặp

  • 森林深处
  • 海洋深处
  • 内心深处
  • 大自然深处
  • 深处探索

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.