Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng sau danh từ khác để chỉ vị trí sâu kín nhất của sự vật hoặc tâm hồn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
thâm xứ
Từng chữ
- 深thâmsâu; khuya (đêm)
- 处xứnơi, chỗ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa深处 ghép 深 (sâu) + 处 (nơi, chốn). Chỉ vị trí ở rất sâu, có thể là không gian vật lý hoặc nghĩa bóng (tâm hồn, tâm tình).
Câu ví dụ
- 森林深处有野生动物。
Rừng sâu có động vật hoang dã.
- 他走进了海洋深处。
Anh ấy đi vào sâu trong đại dương.
- 内心深处,她很善良。
Trong sâu thẳm trái tim, cô ấy rất lương thiện.
Kết hợp thường gặp
- 森林深处
- 海洋深处
- 内心深处
- 大自然深处
- 深处探索
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.