Từ vựng tiếng Trung
yè*tǐ

Nghĩa tiếng Việt

chất lỏng

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: chất lỏng

Câu ví dụ

  • 这是液体Zhè shì 液体 thanh 4

    Đây là chất lỏng

  • 我喜欢液体Wǒ xǐhuān 液体 thanh 3

    Tôi thích 液体

  • 有液体Yǒu 液体 thanh 3

    Có 液体

  • 没有液体Méiyǒu 液体 thanh 2

    Không có 液体

Kết hợp thường gặp

  • 很液体很 液体 thanh 5

    很 液体

  • 非常液体非常 液体 thanh 5

    非常 液体

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.