Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ quan hệ, bắt buộc phải mang tân ngữ chỉ phạm vi, lĩnh vực hoặc đối tượng liên quan
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thiệp cập
Từng chữ
- 涉thiệplội; bước vào, dấn thân vào
- 及cậptới, đến, kịp; bằng; cùng với, và
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa涉及 mang tính trung tính, dùng trong văn viết và văn nói trang trọng. Phân biệt với 关于 (về — giới từ chỉ chủ đề) và 包括 (bao gồm — chỉ thành phần). 涉及 thiên về 'mảng đó có liên quan' chứ không nhất thiết là tập trung vào đó.
Câu ví dụ
- 这个问题涉及多个方面
Vấn đề này liên quan đến nhiều phương diện
- 案件涉及金融诈骗
Vụ án liên quan đến lừa đảo tài chính
- 这项研究涉及了多个学科
Nghiên cứu này liên quan đến nhiều ngành khoa học
- 报告涉及了环境保护的问题
Báo cáo đề cập đến vấn đề bảo vệ môi trường
Kết hợp thường gặp
- 涉及范围
phạm vi liên quan
- 广泛涉及
liên quan rộng rãi
- 涉及利益
liên quan đến lợi ích
- 涉及隐私
liên quan đến quyền riêng tư
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.