Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa涉及 mang tính trung tính, dùng trong văn viết và văn nói trang trọng. Phân biệt với 关于 (về — giới từ chỉ chủ đề) và 包括 (bao gồm — chỉ thành phần). 涉及 thiên về 'mảng đó có liên quan' chứ không nhất thiết là tập trung vào đó.
Câu ví dụ
- 这个问题涉及多个方面
Vấn đề này liên quan đến nhiều phương diện
- 案件涉及金融诈骗
Vụ án liên quan đến lừa đảo tài chính
- 这项研究涉及了多个学科
Nghiên cứu này liên quan đến nhiều ngành khoa học
- 报告涉及了环境保护的问题
Báo cáo đề cập đến vấn đề bảo vệ môi trường
Kết hợp thường gặp
- 涉及范围
phạm vi liên quan
- 广泛涉及
liên quan rộng rãi
- 涉及利益
liên quan đến lợi ích
- 涉及隐私
liên quan đến quyền riêng tư
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.