Từ vựng tiếng Trung
shè*jí

Nghĩa tiếng Việt

liên quan đến, đề cập đến, bao gồm (thiệp-cập trong Hán-Việt)

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (lại)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

涉及 mang tính trung tính, dùng trong văn viết và văn nói trang trọng. Phân biệt với 关于 (về — giới từ chỉ chủ đề) và 包括 (bao gồm — chỉ thành phần). 涉及 thiên về 'mảng đó có liên quan' chứ không nhất thiết là tập trung vào đó.

Câu ví dụ

  • 这个问题涉及多个方面Zhège wèntí shèjí duō gè fāngmiàn thanh 4

    Vấn đề này liên quan đến nhiều phương diện

  • 案件涉及金融诈骗Ànjiàn shèjí jīnróng zhàpiàn thanh 4

    Vụ án liên quan đến lừa đảo tài chính

  • 这项研究涉及了多个学科Zhè xiàng yánjiū shèjí le duō gè xuékē thanh 4

    Nghiên cứu này liên quan đến nhiều ngành khoa học

  • 报告涉及了环境保护的问题Bàogào shèjí le huánjìng bǎohù de wèntí thanh 4

    Báo cáo đề cập đến vấn đề bảo vệ môi trường

Kết hợp thường gặp

  • 涉及范围shèjí fànwéi thanh 4

    phạm vi liên quan

  • 广泛涉及guǎngfàn shèjí thanh 3

    liên quan rộng rãi

  • 涉及利益shèjí lìyì thanh 4

    liên quan đến lợi ích

  • 涉及隐私shèjí yǐnsī thanh 4

    liên quan đến quyền riêng tư

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.