Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa消沉 chỉ tâm trạng chán nản, tinh thần trầm xuống. Hán-Việt: 'tiêu trầm'.
Câu ví dụ
- 他最近很消沉
Gần đây anh ấy rất chán nản
- 不要消沉
Đừng chán nản
- 因为失败而消沉
Vì thất bại mà chán nản
- 克服消沉情绪
Khắc phục tâm lý chán nản
Kết hợp thường gặp
- 情绪消沉
tâm trạng chán nản
- 精神消沉
tinh thần chán nản
- 变得消沉
trở nên chán nản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.