Từ vựng tiếng Trung
xiāo*chén

Nghĩa tiếng Việt

chán nản, uất ức (ghép nghĩa: 消 'tiêu tan' + 沉 'chìm' — tinh thần chìm hụt)

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

消沉 chỉ tâm trạng chán nản, tinh thần trầm xuống. Hán-Việt: 'tiêu trầm'.

Câu ví dụ

  • 他最近很消沉Tā zuìjìn hěn xiāochén thanh 1

    Gần đây anh ấy rất chán nản

  • 不要消沉Bùyáo xiāochén thanh 4

    Đừng chán nản

  • 因为失败而消沉Yīnwèi shībài ér xiāochén thanh 1

    Vì thất bại mà chán nản

  • 克服消沉情绪Kèfú xiāochén qíngxù thanh 4

    Khắc phục tâm lý chán nản

Kết hợp thường gặp

  • 情绪消沉qíngxù xiāochén thanh 2

    tâm trạng chán nản

  • 精神消沉jīngshén xiāochén thanh 1

    tinh thần chán nản

  • 变得消沉biàn de xiāochén thanh 4

    trở nên chán nản

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.