Từ vựng tiếng Trung
fú*xiàn

Nghĩa tiếng Việt

Phù hiện — nổi lên, hiện ra; dùng cho hình ảnh hoặc ký ức hiện lên trong tâm trí, hoặc điều gì đó từ từ xuất hiện, không nhất thiết là vật lý.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: (vua, ngọc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

浮现 chủ yếu dùng cho hình ảnh, ký ức, cảm xúc hiện lên trong tâm trí; ít dùng cho vật thể vật lý thực sự nổi lên (dùng 浮起 hoặc 出现 cho trường hợp đó).

Câu ví dụ

  • 她的脸浮现在我脑海中Tā de liǎn fúxiàn zài wǒ nǎohǎi zhōng thanh 1

    Khuôn mặt cô ấy hiện lên trong tâm trí tôi

  • 童年的记忆突然浮现Tóngnián de jìyì tūrán fúxiàn thanh 2

    Ký ức tuổi thơ đột nhiên ùa về

  • 解决办法终于在脑中浮现Jiějué bànfǎ zhōngyú zài nǎo zhōng fúxiàn thanh 3

    Giải pháp cuối cùng cũng hiện ra trong đầu

  • 他的笑容浮现在我眼前Tā de xiàoróng fúxiàn zài wǒ yǎnqián thanh 1

    Nụ cười của anh ấy hiện ra trước mắt tôi

Kết hợp thường gặp

  • 浮现在脑海fúxiàn zài nǎohǎi thanh 2

    hiện lên trong tâm trí

  • 记忆浮现jìyì fúxiàn thanh 4

    ký ức hiện về

  • 浮现出笑容fúxiàn chū xiàoróng thanh 2

    để lộ nụ cười

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.