Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ hoặc tính từ để chỉ trạng thái toàn bộ cơ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hồn, hỗn thân
Từng chữ
- 浑hồn, hỗnđục (nước); ngớ ngẩn; tự nhiên
- 身thânthân thể
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhấn mạnh toàn bộ cơ thể, thường dùng với cảm giác, trạng thái.
Câu ví dụ
- 他浑身发抖
Anh ấy run rẩy toàn thân
- 浑身湿透了
Toàn thân ướt sũng
- 浑身充满了力量
Toàn thân tràn đầy sức mạnh
- 浑身不舒服
Toàn thân không khỏe
Kết hợp thường gặp
- 浑身是汗
toàn thân mồ hôi
- 浑身发抖
run rẩy toàn thân
- 浑身湿透
ướt sũng toàn thân
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.