Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từDùng trong khoa học kỹ thuật, y tế, xây dựng... khi cần xác định thông số, kích thước, mức độ của đối tượng.
Câu ví dụ
- 测量体温
đo nhiệt độ cơ thể
- 测量土地
đo đạc đất đai
- 精确测量
đo lường chính xác
Kết hợp thường gặp
- 测量工具
công cụ đo lường
- 测量数据
dữ liệu đo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.