Từ vựng tiếng Trung
liú*chàng

Nghĩa tiếng Việt

trôi chảy, trôi chảy (nghĩa bóng); trôi chảy (nghĩa đen: chất lỏng)

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: (ruộng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho ngôn ngữ, văn viết, giao thông, chất lỏng... Chỉ sự trôi chảy, không bị trở ngại.

Câu ví dụ

  • 他的汉语很流畅Tā de Hànyǔ hěn liúchàng thanh 1

    Tiếng Trung của anh ấy rất trôi chảy

  • 写作流畅Xiězuò liúchàng thanh 3

    Viết trôi chảy

  • 交通流畅Jiāotōng liúchàng thanh 1

    Giao thông trôi chảy (ít tắc)

  • 流畅的线条Liúchàng de xiàntiáo thanh 2

    Đường nét trôi chảy, mềm mại

  • 说话流畅Shuōhuà liúchàng thanh 1

    Nói trôi chảy

Kết hợp thường gặp

  • 语言流畅yǔyán liúchàng thanh 3

    ngôn ngữ trôi chảy

  • 文笔流畅wénbǐ liúchàng thanh 2

    văn phong trôi chảy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.