Từ vựng tiếng Trung
pài*qiǎn

Nghĩa tiếng Việt

cử đi, phái đi, sai đi làm nhiệm vụ

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bộ: (đi)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ trang trọng chỉ việc cử người đi làm nhiệm vụ, công tác. Dùng trong tổ chức, công ty, ngoại giao. Mang sắc thái chính thức hơn 派 或 送.

Câu ví dụ

  • 公司派遣他去国外工作Gōngsī pàiqiǎn tā qù guówài gōngzuò thanh 1

    Công ty cử anh ấy đi làm việc ở nước ngoài

  • 派遣留学生是重要政策Pàiqiǎn liúxuéshēng shì zhòngyào zhèngcè thanh 4

    Cử du học sinh là chính sách quan trọng

  • 医疗队被派遣到灾区Yīliáo duì bèi pàiqiǎn dào zāiqū thanh 1

    Đội y tế được cử đến vùng thiên tai

Kết hợp thường gặp

  • 派遣人员 thanh 5
  • 派遣团 thanh 5
  • 被派遣 thanh 5
  • 派遣留学生 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.