Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: hoạt động sôi nổi
Câu ví dụ
- 这是活跃
Đây là hoạt động sôi nổi
- 我喜欢活跃
Tôi thích 活跃
- 有活跃
Có 活跃
- 没有活跃
Không có 活跃
Kết hợp thường gặp
- 很活跃
很 活跃
- 非常活跃
非常 活跃
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.