Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
huó*yuè活

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động sôi nổi

Âm Hán Việt

hoạt dược

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Có thể làm tính từ miêu tả không khí hoặc làm động từ mang tân ngữ như 活跃气氛

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hoạt dược

Từng chữ

  • 活hoạthoạt động
  • 跃dượcnhảy lên; háo hức, hăm hở

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: hoạt động sôi nổi

Câu ví dụ

  • 随suí thanh 2着zhe thanh 5春chūn thanh 1天tiān thanh 1的de thanh 5到dào thanh 4来lái, thanh 2,各gè thanh 4种zhǒng thanh 3昆kūn thanh 1虫chóng thanh 2开kāi thanh 1始shǐ thanh 3活huó thanh 2跃yuè. thanh 4。

    Cùng với sự xuất hiện của mùa xuân, các loài côn trùng bắt đầu hoạt động sôi nổi.

  • 他tā thanh 1的de thanh 5幽yōu thanh 1默mò thanh 4话huà thanh 4语yǔ thanh 3立lì thanh 4刻kè thanh 4活huó thanh 2跃yuè thanh 4了le thanh 5会huì thanh 4议yì thanh 4的de thanh 5气qì thanh 4氛fēn. thanh 1。

    Lời nói hài hước của anh ấy lập tức làm sôi động bầu không khí cuộc họp.

  • 他tā thanh 1是shì thanh 4学xué thanh 2校xiào thanh 4里lǐ thanh 3十shí thanh 2分fēn thanh 1活huó thanh 2跃yuè thanh 4的de thanh 5青qīng thanh 1年nián thanh 2志zhì thanh 4愿yuàn thanh 4者zhě. thanh 3。

    Cậu ấy là một tình nguyện viên trẻ tuổi hoạt động rất tích cực trong trường.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.