Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để tả cách ăn uống hoặc đọc sách, xem phim
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tân tân hữu, dựu vị
Từng chữ
- 津tânbờ, bến nước; gần, ven
- 津tânbờ, bến nước; gần, ven
- 有hữu, dựucó, sỡ hữu
- 味vịmùi, hương vị
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 孩子们正津津有味地听着童话故事。
Lũ trẻ đang say sưa nghe kể chuyện cổ tích.
- 这顿晚饭大家吃得津津有味,赞不绝口。
Bữa tối này mọi người ăn rất ngon lành, khen ngợi không ngớt.
- 他在一旁津津有味地看着别人下象棋。
Anh ấy đứng một bên chăm chú theo dõi người khác chơi cờ tướng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.