Từ vựng tiếng Trung
jīn*jīn
yǒu*wèi

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 津津有味

4 chữ35 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bộ: (nước)

12 nét

Bộ: (trăng)

6 nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Câu ví dụ

  • 这个津津有味很好。Zhège 津津有味 hěn hǎo. thanh 4

    津津有味 này rất tốt.

  • 我很喜欢津津有味。Wǒ hěn xǐhuān 津津有味. thanh 3

    Tôi rất thích 津津有味.

  • 你知道津津有味吗?Nǐ zhīdào 津津有味 ma? thanh 3

    Bạn biết 津津有味 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.