Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như gặp phải, trải qua hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ba chiết
Từng chữ
- 波basóng nhỏ
- 折chiếtbẻ gãy; gấp lại, gập lại; lộn nhào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho quá trình có sóng gió, khó khăn. Thường đi kèm với动词 như 历经, 避免.
Câu ví dụ
- 历经波折
Trải qua nhiều sóng gió
- 事情有波折
Việc có trắc trở
- 避免波折
Tránh sóng gió, trắc trở
- 虽然波折,但最终成功
Tuy có sóng gió nhưng cuối cùng thành công
- 减少波折
Giảm bớt sóng gió
Kết hợp thường gặp
- 一波三折
nhiều sóng gió, trắc trở
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.