Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fǎ*lǜ

Nghĩa tiếng Việt

luật pháp

Âm Hán Việt

pháp luật

2 chữ17 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, chỉ hệ thống quy tắc pháp lý

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

pháp luật

Từng chữ

  • phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu
  • luậtquy tắc, luật

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ, chỉ hệ thống luật lệ của nhà nước.

Câu ví dụ

  • 我们必须遵守法律。Wǒmen bìxū zūnshǒu fǎlǜ. thanh 3

    Chúng ta phải tuân thủ pháp luật.

  • 违反法律要承担后果。Wéifǎn fǎlǜ yào chéngdān hòuguǒ. thanh 2

    Vi phạm pháp luật phải chịu hậu quả.

  • 学习法律很重要。Xuéxí fǎlǜ hěn zhòngyào. thanh 2

    Học luật pháp rất quan trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 遵守法律
  • 法律法规

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.