Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, chỉ hệ thống quy tắc pháp lý
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
pháp luật
Từng chữ
- 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu
- 律luậtquy tắc, luật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ, chỉ hệ thống luật lệ của nhà nước.
Câu ví dụ
- 我们必须遵守法律。
Chúng ta phải tuân thủ pháp luật.
- 违反法律要承担后果。
Vi phạm pháp luật phải chịu hậu quả.
- 学习法律很重要。
Học luật pháp rất quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 遵守法律
- 法律法规
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.