Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ, chỉ hệ thống luật lệ của nhà nước.
Câu ví dụ
- 我们必须遵守法律。
Chúng ta phải tuân thủ pháp luật.
- 违反法律要承担后果。
Vi phạm pháp luật phải chịu hậu quả.
- 学习法律很重要。
Học luật pháp rất quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 遵守法律
- 法律法规
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.