Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ các khu vực, thành phố dọc theo bờ biển.
Câu ví dụ
- 沿海地区
vùng ven biển
- 沿海城市
thành phố ven biển
- 沿海经济发展很快
Kinh tế ven biển phát triển rất nhanh
- 住在沿海
sống ở ven biển
Kết hợp thường gặp
- 沿海经济
kinh tế ven biển
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.