Từ vựng tiếng Trung
yán*hǎi沿

Nghĩa tiếng Việt

ven biển (dọc theo bờ biển)

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ các khu vực, thành phố dọc theo bờ biển.

Câu ví dụ

  • 沿海地区yánhǎi dìqū thanh 2

    vùng ven biển

  • 沿海城市yánhǎi chéngshì thanh 2

    thành phố ven biển

  • 沿海经济发展很快Yánhǎi jīngjì fāzhǎn hěn kuài thanh 2

    Kinh tế ven biển phát triển rất nhanh

  • 住在沿海zhù zài yánhǎi thanh 4

    sống ở ven biển

Kết hợp thường gặp

  • 沿海经济yánhǎi jīngjì thanh 2

    kinh tế ven biển

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.