Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là từ khẩu ngữ đặc trưng của miền Bắc Trung Quốc, thường làm vị ngữ đứng độc lập
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
một triệt
Từng chữ
- 没mộtchìm mất; lặn (mặt trời); không
- 辙triệtvết bánh xe
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSynonym: 没办法 (méi bànfǎ - không có办法), 无能为力 (wú néng wéi lì - bất lực). Thường dùng trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 电脑又坏了,连技术人员也表示没辙。
Máy tính lại hỏng rồi, ngay cả nhân viên kỹ thuật cũng tỏ ra hết cách.
- 面对这个顽皮的孩子,老师实在拿他没辙。
Đối mặt với đứa trẻ nghịch ngợm này, giáo viên thực sự bó tay với nó.
- 如果车子在半路没油了,我们可就没辙了。
Nếu xe hết xăng giữa đường, chúng ta đành chịu hết cách thôi.
Kết hợp thường gặp
- 也没辙
Cũng hết cách
- 真没辙
Thật bất lực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.