Từ vựng tiếng Trung
méi*zhé

Nghĩa tiếng Việt

hết cách, không có lối thoát

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bộ: (xe)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Synonym: 没办法 (méi bànfǎ - không có办法), 无能为力 (wú néng wéi lì - bất lực). Thường dùng trong khẩu ngữ.

Câu ví dụ

  • thanh 3 thanh 3méi thanh 2zhé thanh 2le thanh 5

    Tôi cũng hết cách rồi

  • Duì thanh 4zhè thanh 4shì thanh 4 thanh 3 thanh 3méi thanh 2zhé thanh 2

    Với việc này tôi cũng bất lực

  • 大家都没辙Dàjiā dōu méi zhé thanh 4

    Mọi người đều hết cách

  • 真是没辙,没办法Zhēnshi méi zhé, méi bànfǎ thanh 1

    Thật hết cách, không có办法

Kết hợp thường gặp

  • thanh 3méi thanh 2zhé thanh 2

    Cũng hết cách

  • zhēn thanh 1méi thanh 2zhé thanh 2

    Thật bất lực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.