Từ vựng tiếng Trung
méi*fǎ

Nghĩa tiếng Việt

không có cách nào, không thể, bất lực

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ/trợ từ

Diễn tả sự bất lực, không có phương tiện hoặc khả năng để làm gì đó. Trang trọng hơn '没办法' nhưng vẫn dùng trong khẩu ngữ.

Câu ví dụ

  • 雨太大了,我们没法出去。Yǔ tài dà le, wǒmen méifǎ chūqù. thanh 3
  • 这个问题我没法解决。Zhège wèntí wǒ méifǎ jiějué. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 没办法méi bànfǎ thanh 2
  • 没法子méifǎzi thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.