Từ vựng tiếng Trung
shā*lóng

Nghĩa tiếng Việt

Sa-lông — buổi tụ họp văn nghệ/trí thức (salon), hoặc tiệm làm tóc/thẩm mỹ. Mượn phiên âm từ tiếng Pháp 「salon」.

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bộ: (rồng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ mượn (phiên âm)

沙龙 có hai nghĩa chính: (1) salon trí thức/văn nghệ — buổi gặp gỡ trao đổi; (2) tiệm làm tóc/thẩm mỹ (美发沙龙). Ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Câu ví dụ

  • 他们每周举办一次文学沙龙。Tāmen měi zhōu jǔbàn yī cì wénxué shālóng. thanh 1

    Họ tổ chức một buổi salon văn học mỗi tuần.

  • 这家沙龙专门做高端美发服务。Zhè jiā shālóng zhuānmén zuò gāoduān měifà fúwù. thanh 4

    Tiệm salon này chuyên cung cấp dịch vụ làm tóc cao cấp.

  • 她参加了一个艺术沙龙,认识了很多画家。Tā cānjiāle yīgè yìshù shālóng, rènshile hěn duō huàjiā. thanh 1

    Cô ấy tham gia một salon nghệ thuật và quen biết nhiều họa sĩ.

  • 沙龙讨论了当代中国文学的走向。Shālóng tǎolùnle dāngdài Zhōngguó wénxué de zǒuxiàng. thanh 1

    Buổi salon thảo luận về xu hướng văn học Trung Quốc đương đại.

Kết hợp thường gặp

  • 文学沙龙wénxué shālóng thanh 2

    salon văn học

  • 美发沙龙měifà shālóng thanh 3

    salon làm tóc

  • 艺术沙龙yìshù shālóng thanh 4

    salon nghệ thuật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.