Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)沙龙 có hai nghĩa chính: (1) salon trí thức/văn nghệ — buổi gặp gỡ trao đổi; (2) tiệm làm tóc/thẩm mỹ (美发沙龙). Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
Câu ví dụ
- 他们每周举办一次文学沙龙。
Họ tổ chức một buổi salon văn học mỗi tuần.
- 这家沙龙专门做高端美发服务。
Tiệm salon này chuyên cung cấp dịch vụ làm tóc cao cấp.
- 她参加了一个艺术沙龙,认识了很多画家。
Cô ấy tham gia một salon nghệ thuật và quen biết nhiều họa sĩ.
- 沙龙讨论了当代中国文学的走向。
Buổi salon thảo luận về xu hướng văn học Trung Quốc đương đại.
Kết hợp thường gặp
- 文学沙龙
salon văn học
- 美发沙龙
salon làm tóc
- 艺术沙龙
salon nghệ thuật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.