Từ vựng tiếng Trung
qì*shuǐ

Nghĩa tiếng Việt

nước ngọt có ga

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bộ: (nước)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Nước ngọt có ga (soda). Phổ biến trong mùa hè. Phân biệt với 果汁 (nước ép trái cây) và 矿泉水 (nước khoáng).

Câu ví dụ

  • 夏天喝汽水很解渴。 thanh 5
  • 孩子们都喜欢喝汽水。 thanh 5

Kết hợp thường gặp

  • 橙子汽水 thanh 5
  • 可乐汽水 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.