Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ này có thể chỉ sự dơ bẩn về mặt vật lý (môi trường, đồ vật) hoặc sự ô uế về mặt đạo đức (lời nói, hành vi, nội dung). Trong văn phong trang trọng, 'ô uế' là Hán-Việt tương đương.
Câu ví dụ
- 这个地方太污秽了,需要清理。
Chỗ này quá dơ bẩn, cần phải dọn dẹp.
- 他说话很污秽,大家都不喜欢。
Anh ấy nói chuyện rất tục tĩu, mọi người đều không thích.
- 不要看那些污秽的内容。
Đừng xem những nội dung ô uế đó.
- 污秽的环境会影响健康。
Môi trường dơ bẩn sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe.
Kết hợp thường gặp
- 污秽不堪
dơ bẩn không chịu nổi
- 淫秽
dâm uế, khiêu dâm
- 污秽语言
ngôn ngữ tục tĩu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.