Từ vựng tiếng Trung
hàn*shuǐ

Nghĩa tiếng Việt

mồ hôi

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

6 nét

Bộ: (nước)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

汗水字面是 'nước mồ hôi',常用于描写劳累、运动后的状态。也比喻辛勤劳动的成果。

Câu ví dụ

  • 满头汗水mǎntóu hànshuǐ thanh 3

    đầu đầy mồ hôi

  • 流下汗水liú xià hànshuǐ thanh 2

    chảy ra mồ hôi

  • 汗水湿透了衣服Hànshuǐ shītòu le yīfu thanh 4

    Mồ hôi làm ướt đẫm quần áo

  • 这是努力的汗水Zhè shì nǔlì de hànshuǐ thanh 4

    Đây là mồ hôi của sự nỗ lực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.