Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu về kinh tế và tài chính
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hối luật
Từng chữ
- 汇hốiloài, loại; phân loại; tập hợp, thu thập
- 率luậtnoi theo; quản lãnh
Tầng từ vựng
Tỷ giá (汇率) là giá trị của một đồng tiền này so với đồng tiền khác. Trong giao dịch ngân hàng, 人 民 币 对 美 元 汇率 nghĩa là tỷ giá RMB so với USD. Lưu ý: 率 có hai âm đọc — lǜ (tỷ lệ) và shuài (dẫn dắt, thẳng thắn).
Câu ví dụ
- 今天美元对人民币的汇率是多少?
- 汇率变化很大。
Kết hợp thường gặp
- 汇率波动
- 外汇汇率
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.