Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ động tân, thường đứng làm vị ngữ chính trong câu chỉ hành động đi khám chữa bệnh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cầu y
Từng chữ
- 求cầucầu xin
- 医ychữa bệnh; thầy thuốc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi ai đó bị bệnh nặng hoặc bệnh lâu năm, phải đi tìm phương pháp điều trị.
Câu ví dụ
- 他不得不求医
Anh ấy buộc phải đi chữa bệnh
- 四处求医
Đi khắp nơi chữa bệnh
- 求医问药
Tìm thuốc thang
- 求医无门
Không tìm được nơi chữa bệnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.