Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qiú*yī

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm điều trị y tế, đi chữa bệnh

Âm Hán Việt

cầu y

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bộ: (ẩn nấp)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ động tân, thường đứng làm vị ngữ chính trong câu chỉ hành động đi khám chữa bệnh

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cầu y

Từng chữ

  • cầucầu xin
  • ychữa bệnh; thầy thuốc

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng khi ai đó bị bệnh nặng hoặc bệnh lâu năm, phải đi tìm phương pháp điều trị.

Câu ví dụ

  • 他不得不求医Tā bùdébù qiúyī thanh 1

    Anh ấy buộc phải đi chữa bệnh

  • 四处求医sìchù qiúyī thanh 4

    Đi khắp nơi chữa bệnh

  • 求医问药qiúyī wènyào thanh 2

    Tìm thuốc thang

  • 求医无门qiúyī wúmén thanh 2

    Không tìm được nơi chữa bệnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.