Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa水稻 chỉ cây lúa (Oryza sativa) trồng ruộng nước; 大米 (dàmǐ) là gạo trắng đã xay, 稻谷 (dàogǔ) là thóc chưa xay.
Câu ví dụ
- 中国南方大量种植水稻。
Miền Nam Trung Quốc trồng lúa nước rất nhiều.
- 水稻需要大量的水才能生长。
Lúa nước cần nhiều nước mới có thể sinh trưởng được.
- 今年水稻获得了大丰收。
Năm nay lúa nước được mùa bội thu.
- 农民们开始插水稻秧苗。
Người nông dân bắt đầu cấy mạ lúa nước.
Kết hợp thường gặp
- 种植水稻
trồng lúa nước
- 水稻产量
sản lượng lúa
- 水稻田
ruộng lúa nước
- 水稻丰收
lúa nước được mùa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.