Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ vật liệu trong suốt lấp lánh như pha lê, thủy tinh.
Câu ví dụ
- 这盏水晶灯非常漂亮。
Đèn pha lê này rất đẹp.
- 她戴着一副水晶耳环闪闪发光。
Cô ấy đôi bông tai pha lê, lấp lánh sáng.
- 水晶象征着纯洁和美丽。
Pha lê tượng trưng cho sự trong sạch và vẻ đẹp.
Kết hợp thường gặp
- 水晶球
bóng pha lê
- 水晶鞋
giày pha lê
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.