Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ khác để chỉ chất liệu quý giá như 水晶鞋, 水晶吊灯
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thủy tinh
Từng chữ
- 水thủynước; sao Thuỷ
- 晶tinhsáng sủa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ vật liệu trong suốt lấp lánh như pha lê, thủy tinh.
Câu ví dụ
- 这盏水晶灯非常漂亮。
Đèn pha lê này rất đẹp.
- 她戴着一副水晶耳环闪闪发光。
Cô ấy đôi bông tai pha lê, lấp lánh sáng.
- 水晶象征着纯洁和美丽。
Pha lê tượng trưng cho sự trong sạch và vẻ đẹp.
Kết hợp thường gặp
- 水晶球
bóng pha lê
- 水晶鞋
giày pha lê
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.