Từ vựng tiếng Trung
yǎng*qì

Nghĩa tiếng Việt

khí oxy (O₂), dưỡng khí — chất khí thiết yếu cho sự sống và quá trình đốt cháy

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khí)

10 nét

Bộ: (khí)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

氧气 là danh từ khoa học chỉ khí O₂. Trong khẩu ngữ đôi khi gọi tắt là 氧 (dưỡng). Từ liên quan: 二氧化碳 (CO₂ — khí carbon dioxide).

Câu ví dụ

  • 人需要氧气才能生存Rén xūyào yǎngqì cái néng shēngcún thanh 2

    Con người cần oxy mới có thể tồn tại

  • 医院里有氧气瓶Yīyuàn lǐ yǒu yǎngqì píng thanh 1

    Trong bệnh viện có bình oxy

  • 植物通过光合作用产生氧气Zhíwù tōngguò guānghé zuòyòng chǎnshēng yǎngqì thanh 2

    Thực vật tạo ra oxy thông qua quá trình quang hợp

  • 缺乏氧气会让人头晕Quēfá yǎngqì huì ràng rén tóuyūn thanh 1

    Thiếu oxy sẽ làm người ta chóng mặt

Kết hợp thường gặp

  • 氧气瓶yǎngqì píng thanh 3

    bình oxy

  • 氧气面罩yǎngqì miànzhào thanh 3

    mặt nạ oxy

  • 液态氧气yètài yǎngqì thanh 4

    oxy lỏng

  • 补充氧气bǔchōng yǎngqì thanh 3

    bổ sung oxy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.