Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như hít vào, truyền hoặc làm chủ ngữ trong các câu giải thích khoa học
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dưỡng khí
Từng chữ
- 氧dưỡngdưỡng khí, khí ôxy
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa氧气 là danh từ khoa học chỉ khí O₂. Trong khẩu ngữ đôi khi gọi tắt là 氧 (dưỡng). Từ liên quan: 二氧化碳 (CO₂ — khí carbon dioxide).
Câu ví dụ
- 人需要氧气才能生存
Con người cần oxy mới có thể tồn tại
- 医院里有氧气瓶
Trong bệnh viện có bình oxy
- 植物通过光合作用产生氧气
Thực vật tạo ra oxy thông qua quá trình quang hợp
- 缺乏氧气会让人头晕
Thiếu oxy sẽ làm người ta chóng mặt
Kết hợp thường gặp
- 氧气瓶
bình oxy
- 氧气面罩
mặt nạ oxy
- 液态氧气
oxy lỏng
- 补充氧气
bổ sung oxy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.