Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa氧气 là danh từ khoa học chỉ khí O₂. Trong khẩu ngữ đôi khi gọi tắt là 氧 (dưỡng). Từ liên quan: 二氧化碳 (CO₂ — khí carbon dioxide).
Câu ví dụ
- 人需要氧气才能生存
Con người cần oxy mới có thể tồn tại
- 医院里有氧气瓶
Trong bệnh viện có bình oxy
- 植物通过光合作用产生氧气
Thực vật tạo ra oxy thông qua quá trình quang hợp
- 缺乏氧气会让人头晕
Thiếu oxy sẽ làm người ta chóng mặt
Kết hợp thường gặp
- 氧气瓶
bình oxy
- 氧气面罩
mặt nạ oxy
- 液态氧气
oxy lỏng
- 补充氧气
bổ sung oxy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.