Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ đứng sau các phó từ chỉ mức độ như 很, 非常 hoặc sau từ phủ định 不要
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khí nỗi
Từng chữ
- 气khíkhí, hơi
- 馁nỗiđói; đuối, kém; ươn, thối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa气馁 thường xuất hiện trong cấu trúc phủ định 不要气馁/从不气馁 (đừng/không bao giờ nản lòng); gần nghĩa với 沮丧 nhưng 气馁 thiên về mất ý chí hơn.
Câu ví dụ
- 失败了也不要气馁,要继续努力。
Thất bại rồi cũng đừng nản lòng, hãy tiếp tục cố gắng.
- 他多次落榜后开始气馁。
Sau nhiều lần thi trượt, anh ấy bắt đầu nản lòng.
- 她面对困难从不气馁。
Cô ấy đối mặt với khó khăn, không bao giờ nản chí.
- 别因为一次失败就气馁了。
Đừng vì một lần thất bại mà nản lòng.
Kết hợp thường gặp
- 不要气馁
đừng nản lòng
- 感到气馁
cảm thấy nản lòng
- 气馁放弃
nản chí bỏ cuộc
- 从不气馁
không bao giờ nản lòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.