Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa民间 là tính từ chỉ cái gì thuộc về nhân dân, không phải chính phủ. 民 (dân) nghĩa là người dân; 间 (gian) nghĩa là ở giữa, trong. Dùng cho văn hóa, nghệ thuật, tổ chức.
Câu ví dụ
- 这是一个民间故事。
Đây là một câu chuyện dân gian.
- 民间艺术很有特色。
Nghệ thuật dân gian rất đặc sắc.
- 这个组织是民间团体。
Tổ chức này là một đoàn thể dân gian.
Kết hợp thường gặp
- 民间故事
- 民间艺术
- 民间组织
- 民间音乐
- 民间习俗
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.