Từ vựng tiếng Trung
mín*zú

Nghĩa tiếng Việt

Dân tộc

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (họ, tộc họ)

5 nét

Bộ: (phương hướng, cách thức)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

民族 là danh từ chỉ một nhóm người có chung ngôn ngữ, văn hóa, lịch sử. 民 (dân) nghĩa là người dân; 族 (tộc) nghĩa là dòng họ, nhóm người.

Câu ví dụ

  • 中国有56个民族。Zhōngguó yǒu 56 gè mínzú. thanh 1

    Trung Quốc có 56 dân tộc.

  • 每个民族都有自己的文化特色。Měi gè mínzú dōu yǒu zìjǐ de wénhuà tèsè. thanh 3

    Mỗi dân tộc đều có đặc trưng văn hóa riêng.

  • 我们要尊重不同的民族。Wǒmen yào zūnzhòng bùtóng de mínzú. thanh 3

    Chúng ta cần tôn trọng các dân tộc khác nhau.

Kết hợp thường gặp

  • 少数民族 thanh 5
  • 民族传统 thanh 5
  • 民族文化 thanh 5
  • 民族特色 thanh 5
  • 汉族 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.